cung cầu
- Danh từ:
- Mối quan hệ giữa lượng hàng hóa, dịch vụ có sẵn để bán (cung) và lượng hàng hóa, dịch vụ mà người mua muốn mua (cầu): "Cung cầu" là một khái niệm kinh tế cơ bản mô tả sự tương tác giữa người bán và người mua trên thị trường.
- Nguyên tắc hoặc quy luật chi phối sự tương quan giữa cung và cầu: "Cung cầu" còn dùng để chỉ quy luật tự nhiên của thị trường, nơi giá cả được hình thành dựa trên sự cân bằng hoặc mất cân đối giữa hai yếu tố này.
- Danh từ:
- Giá cả trên thị trường chịu sự chi phối trực tiếp của quan hệ cung cầu. (Giá cả trên thị trường chịu sự chi phối trực tiếp của quan hệ cung cầu.)
- Khi cung cầu mất cân đối, giá cả sẽ biến động mạnh. (Khi cung cầu mất cân đối, giá cả sẽ biến động mạnh.)
- Các doanh nghiệp phải nghiên cứu kỹ cung cầu thị trường trước khi ra mắt sản phẩm mới. (Các doanh nghiệp phải nghiên cứu kỹ cung cầu thị trường trước khi ra mắt sản phẩm mới.)
"Quy luật cung cầu": Một nguyên lý kinh tế phổ biến mô tả mối quan hệ giữa lượng cung, lượng cầu và giá cả của một mặt hàng.
- Theo quy luật cung cầu, giá sẽ giảm khi cung vượt cầu. (Theo quy luật cung cầu, giá sẽ giảm khi cung vượt cầu.)
"Cân bằng cung cầu": Trạng thái lý tưởng khi lượng hàng hóa được cung cấp vừa đủ với nhu cầu của thị trường.
- Mục tiêu của nhà nước là duy trì cân bằng cung cầu đối với các mặt hàng thiết yếu. (Mục tiêu của nhà nước là duy trì cân bằng cung cầu đối với các mặt hàng thiết yếu.)
Cung (danh từ): Lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà người bán sẵn sàng và có khả năng bán ở các mức giá khác nhau trong một khoảng thời gian nhất định.
- Cung về rau xanh tăng mạnh vào mùa thu hoạch. (Cung về rau xanh tăng mạnh vào mùa thu hoạch.)
Cầu (danh từ): Lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà người mua sẵn sàng và có khả năng mua ở các mức giá khác nhau trong một khoảng thời gian nhất định.
- Cầu về máy lọc không khí tăng cao trong mùa khô. (Cầu về máy lọc không khí tăng cao trong mùa khô.)
- Quan hệ cung - cầu: Cách diễn đạt đầy đủ hơn cho "cung cầu", nhấn mạnh mối quan hệ tương tác.
- Quan hệ cung ứng và nhu cầu: Cách diễn đạt khác, sử dụng từ gần nghĩa.
"Cung không đủ cầu" / "Cung không đáp ứng đủ cầu": Tình trạng lượng hàng cung cấp ít hơn so với nhu cầu thị trường, thường dẫn đến tăng giá.
- Thị trường bất động sản cao cấp đang rơi vào tình trạng cung không đủ cầu. (Thị trường bất động sản cao cấp đang rơi vào tình trạng cung không đủ cầu.)
"Cung vượt cầu": Tình trạng lượng hàng cung cấp nhiều hơn so với nhu cầu thị trường, thường dẫn đến giảm giá hoặc tồn kho.
- Sau mùa lễ hội, nhiều mặt hàng trang trí rơi vào cảnh cung vượt cầu. (Sau mùa lễ hội, nhiều mặt hàng trang trí rơi vào cảnh cung vượt cầu.)
- đgt. (H. cung: cấp cho; cầu: hỏi xin) Cung cấp và yêu cầu nói tắt: Bọn gian thương vận dụng qui luật cung cầu để lũng đoạn thị trường.